Cách dùng "我都跟人约好了 把票拿" (wǒ dōu gēn rén yuē hǎo le bǎ piào ná) trong hội thoại tiếng Trung
我都跟人约好了 把票拿
Tôi đã hẹn người ta rồi, đưa vé đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:34
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那不然呢 | nà bù rán ne | Vậy thì sao? |
| 2▶ | 我都跟人约好了 把票拿 | wǒ dōu gēn rén yuē hǎo le bǎ piào ná | Tôi đã hẹn người ta rồi, đưa vé đây. |
| 3 | 凭什么 | píng shén me | Dựa vào đâu chứ? |



