Cách dùng "我太喜欢他了 我 我 我" (wǒ tài xǐ huān tā le wǒ wǒ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我太喜欢他了 我 我 我
Tôi cực kỳ thích anh ấy. Tôi…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
13:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没救了 你说什么呢 我说阿治太励志才俊了 | méi jiù le nǐ shuō shén me ne wǒ shuō ā zhì tài lì zhì cái jùn le | Hết thuốc chữa rồi. Anh nói gì cơ? Tôi nói A Trị đúng là một tài năng trẻ đầy nỗ lực. |
| 2▶ | 我太喜欢他了 我 我 我 | wǒ tài xǐ huān tā le wǒ wǒ wǒ | Tôi cực kỳ thích anh ấy. Tôi… |
| 3 | 对 不像你 假扮富二代 | duì bù xiàng nǐ jiǎ bàn fù èr dài | Đúng thế, không như anh, giả làm con nhà giàu. |



