Cách dùng "我真的一点力气都没有" (wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我真的一点力气都没有
cả người tớ rã rời hết cả ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:55
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会嫁给他之后 | wǒ bú huì jià gěi tā zhī hòu | tớ sẽ không lấy anh ấy nữa, |
| 2▶ | 我真的一点力气都没有 | wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒu | cả người tớ rã rời hết cả ra. |
| 3 | 你说这到底是怎么了 | nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me le | Cậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy? |



