Cách dùng "我真的一点力气都没有" (wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndediǎndōuméiyǒu

cả người tớ rã rời hết cả ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:55
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不会嫁给他之后wǒ bú huì jià gěi tā zhī hòutớ sẽ không lấy anh ấy nữa,
2我真的一点力气都没有wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒucả người tớ rã rời hết cả ra.
3你说这到底是怎么了nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
晚上躁起来
HSK 2
0:03s
wǎn shàng zào qǐ láiTối nay quẩy lên nào!

你说这到底是怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

别别别 别开门 别开门 别开门
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié kāi mén bié kāi mén bié kāi ménĐừng… Cô đừng mở cửa.

这种时刻不得记录一下呀
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shí kè bù dé jì lù yī xià yaThời khắc này phải quay lại chút chứ.