Cách dùng "一起吃个团圆饭呢" (yì qǐ chī gè tuán yuán fàn ne) trong hội thoại tiếng Trung

chītuányuánfànne

Muốn cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:51
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1到年底了 想我了dào nián dǐ le xiǎng wǒ leĐến cuối năm rồi, nhớ con rồi.
2一起吃个团圆饭呢yì qǐ chī gè tuán yuán fàn neMuốn cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
3当爸爸的 看到女儿幸福 才是最重要的dāng bà bà de kàn dào nǚ ér xìng fú cái shì zuì zhòng yào deNgười làm bố nhìn thấy con gái hạnh phúc mới là điều quan trọng nhất.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
我真的一点力气都没有
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒucả người tớ rã rời hết cả ra.

你说这到底是怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

别别别 别开门 别开门 别开门
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié kāi mén bié kāi mén bié kāi ménĐừng… Cô đừng mở cửa.

这种时刻不得记录一下呀
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shí kè bù dé jì lù yī xià yaThời khắc này phải quay lại chút chứ.