Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "又 又口误了" (yòu yòu kǒu wù le) trong hội thoại tiếng Trung

又 又口误了

yòu yòu kǒu wù le

Lại… lại lỡ miệng rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不 等一下 什么bù děng yí xià shén meKhông, khoan đã, cái gì cơ?
2又 又口误了yòu yòu kǒu wù leLại… lại lỡ miệng rồi.
3老师 到底是老师还是屌丝lǎo shī dào dǐ shì lǎo shī hái shì diǎo sīThầy! Rốt cuộc là thầy hay là kẻ thất bại?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
我真的一点力气都没有
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒucả người tớ rã rời hết cả ra.

你说这到底是怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

别别别 别开门 别开门 别开门
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié kāi mén bié kāi mén bié kāi ménĐừng… Cô đừng mở cửa.

这种时刻不得记录一下呀
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shí kè bù dé jì lù yī xià yaThời khắc này phải quay lại chút chứ.