Cách dùng "又 又口误了" (yòu yòu kǒu wù le) trong hội thoại tiếng Trung
又 又口误了
yòu yòu kǒu wù le
Lại… lại lỡ miệng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 等一下 什么 | bù děng yí xià shén me | Không, khoan đã, cái gì cơ? |
| 2▶ | 又 又口误了 | yòu yòu kǒu wù le | Lại… lại lỡ miệng rồi. |
| 3 | 老师 到底是老师还是屌丝 | lǎo shī dào dǐ shì lǎo shī hái shì diǎo sī | Thầy! Rốt cuộc là thầy hay là kẻ thất bại? |



