Cách dùng "这一次 跟以往不太一样" (zhè yī cì gēn yǐ wǎng bù tài yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
这一次 跟以往不太一样
Lần này, không giống với trước đây lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:13
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧说 | gǎn jǐn shuō | Mau nói đi. |
| 2▶ | 这一次 跟以往不太一样 | zhè yī cì gēn yǐ wǎng bù tài yī yàng | Lần này, không giống với trước đây lắm. |
| 3 | 网民异常愤怒 | wǎng mín yì cháng fèn nù | Cư dân mạng vô cùng phẫn nộ, |



