Cách dùng "不 蒋警官 你的职务还没有恢复 你不能参加" (bù jiǎng jǐng guān nǐ de zhí wù hái méi yǒu huī fù nǐ bù néng cān jiā) trong hội thoại tiếng Trung
不 蒋警官 你的职务还没有恢复 你不能参加
Không, cảnh sát Tưởng, anh vẫn chưa được phục chức, anh không thể tham gia.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:52
tán dà nà ge zhōu jǐn de chē huò bào gào chū lái le wǒ fā nǐ yī fèn xíng
谭大 那个周瑾的车祸报告出来了 我发你一份 行
“Đại đội trưởng Đàm, có kết quả tai nạn giao thông của Châu Cẩn rồi, tôi gửi cho anh một bản. Được.”
LINE 0210:03
PLAYING SCENEbù jiǎng jǐng guān nǐ de zhí wù hái méi yǒu huī fù nǐ bù néng cān jiā
不 蒋警官 你的职务还没有恢复 你不能参加
“Không, cảnh sát Tưởng, anh vẫn chưa được phục chức, anh không thể tham gia.”
LINE 0310:05
jiāng江
hán寒
shēng声
ne呢
“Giang Hàn Thanh đâu?”
Show Information