Cách dùng "你威胁我 你真的敢动吗 你看清楚" (nǐ wēi xié wǒ nǐ zhēn de gǎn dòng ma nǐ kàn qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你威胁我 你真的敢动吗 你看清楚
cậu uy hiếp tôi? Cậu thật sự dám ra tay sao? Anh nhìn cho rõ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:40
jiāng江
hán寒
shēng声
“Giang Hàn Thanh,”
LINE 0214:41
PLAYING SCENEnǐ wēi xié wǒ nǐ zhēn de gǎn dòng ma nǐ kàn qīng chǔ
你威胁我 你真的敢动吗 你看清楚
“cậu uy hiếp tôi? Cậu thật sự dám ra tay sao? Anh nhìn cho rõ,”
LINE 0314:45
dòng shǒu de bú shì wǒ nǐ shì gòng móu yī yàng yǒu zuì wǒ zhǐ shì gào sù tā
动手的不是我 你是共谋一样有罪 我只是告诉他
“người ra tay không phải tôi. Cậu là đồng phạm, cũng có tội như nhau. Tôi chỉ nói cho anh ta biết”
Show Information