Cách dùng "我很抱歉 但是我真的不知道 他们会绑架她" (wǒ hěn bào qiàn dàn shì wǒ zhēn de bù zhī dào tā men huì bǎng jià tā) trong hội thoại tiếng Trung
我很抱歉 但是我真的不知道 他们会绑架她
về chuyện của bé năm nhưng tôi thật sự không biết bọn họ sẽ bắt cóc con bé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:43
xiǎo小
wǔ五
de的
shì事
“Tôi rất xin lỗi”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEwǒ hěn bào qiàn dàn shì wǒ zhēn de bù zhī dào tā men huì bǎng jià tā
我很抱歉 但是我真的不知道 他们会绑架她
“về chuyện của bé năm nhưng tôi thật sự không biết bọn họ sẽ bắt cóc con bé.”
LINE 0313:49
tā men zài wǒ de shā chē shàng zuò le shǒu jiǎo wǒ yě chà diǎn sǐ le
他们在我的刹车上做了手脚 我也差点死了
“Bọn họ đã can thiệp vào phanh xe của tôi, tôi cũng suýt chết mà.”
Show Information