Cách dùng "相信我 我 我真的没有 相信我" (xiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
相信我 我 我真的没有 相信我
tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
èr gē èr gē
二哥 二哥
“Anh hai. Anh hai,”
LINE 0215:37
PLAYING SCENExiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ
相信我 我 我真的没有 相信我
“tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.”
LINE 0315:49
wǒ我
de的
chóu筹
mǎ码
yǐ已
jīng经
hěn很
qīng清
chǔ楚
le了
“Tôi đã ngửa bài hẳn rồi,”
Show Information