Cách dùng "相信我 我 我真的没有 相信我" (xiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìn zhēndeméiyǒu xiāngxìn

tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
èr gē èr gē

二哥 二哥

Anh hai. Anh hai,

LINE 0215:37
PLAYING SCENE
xiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ

相信我 我 我真的没有 相信我

tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.

LINE 0315:49
de
chóu
jīng
hěn
qīng
chǔ
le

Tôi đã ngửa bài hẳn rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp15:37
TMDB ID281392