Cách dùng "揣着明白装糊涂呢" (chuāi zhe míng bái zhuāng hú tú ne) trong hội thoại tiếng Trung

chuāizhemíngbáizhuāngne

Giả vờ hồ đồ với tôi?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
shì
zhēn
míng
bái
hái
shì
gēn

Anh thật sự không hiểu hay là

LINE 0216:49
PLAYING SCENE
chuāi
zhe
míng
bái
zhuāng
ne

Giả vờ hồ đồ với tôi?

LINE 0316:51
gēn
běn
jiù
yào

Cô ấy căn bản không cần anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp16:49
TMDB ID283950