Cách dùng "但她心思不在我这儿了" (dàn tā xīn sī bù zài wǒ zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
但她心思不在我这儿了
Nhưng tâm tư cô ấy không ở chỗ tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:56
méi dé tā yào shá zi dōu kě yǐ
没得 她要啥子都可以
“Không có gì, cô ấy muốn gì cũng được.”
LINE 0235:59
PLAYING SCENEdàn但
tā她
xīn心
sī思
bù不
zài在
wǒ我
zhè这
ér儿
le了
“Nhưng tâm tư cô ấy không ở chỗ tôi.”
LINE 0336:01
wǒ我
yǒu有
shá啥
zi子
bàn办
fǎ法
ma嘛
“Tôi có cách gì chứ?”
Show Information