Cách dùng "那盘根错节的根" (nà pán gēn cuò jié de gēn) trong hội thoại tiếng Trung

pángēncuòjiédegēn

Rễ rễ rễ rễ rễ rễ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:52
ér
shì
zhā
jìn
de

mà là tự mình đâm xuống đất.

LINE 0224:54
PLAYING SCENE
pán
gēn
cuò
jié
de
gēn

Rễ rễ rễ rễ rễ rễ.

LINE 0324:56
jiā yóu nǐ kě yǐ de

加油 你可以的

Cố lên, cậu làm được mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp24:54
TMDB ID283950