Cách dùng "你 不是在休假吗" (nǐ bú shì zài xiū jià ma) trong hội thoại tiếng Trung
你 不是在休假吗
Không phải em đang nghỉ phép sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:21
wǒ我
yǒu有
le了
gèng更
shì适
hé合
de的
xuǎn选
zé择
“Tôi đã có lựa chọn thích hợp hơn.”
LINE 0200:30
PLAYING SCENEnǐ bú shì zài xiū jià ma
你 不是在休假吗
“Không phải em đang nghỉ phép sao?”
LINE 0300:32
wǒ我
xiū休
bù不
xiū休
jiǎ假
“Tôi có nghỉ hay không”
Show Information