Cách dùng "我的技术不比她差" (wǒ de jì shù bù bǐ tā chà) trong hội thoại tiếng Trung
我的技术不比她差
Kỹ thuật của tôi không kém cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:19
nǐ你
bú不
shì是
yě也
hěn很
xǐ喜
huān欢
ma吗
“Không phải em cũng rất thích sao?”
LINE 0212:21
PLAYING SCENEwǒ我
de的
jì技
shù术
bù不
bǐ比
tā她
chà差
“Kỹ thuật của tôi không kém cô ấy.”
LINE 0312:23
wǒ我
kě可
yǐ以
gěi给
nǐ你
“Anh có thể chụp cho em.”
Show Information