Cách dùng "我就给自己放个假" (wǒ jiù gěi zì jǐ fàng gè jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我就给自己放个假
Em chỉ cho bản thân nghỉ phép thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
duì zěn me nǎ ér dōu yǒu wǒ ya
对 怎么哪儿都有我呀
“Đúng, sao chỗ nào cũng có anh vậy?”
LINE 0211:37
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gěi给
zì自
jǐ己
fàng放
gè个
jiǎ假
“Em chỉ cho bản thân nghỉ phép thôi.”
LINE 0311:39
jué觉
de得
gāi该
fàng放
sōng松
yī一
xià下
le了
“nên thư giãn một chút.”
Show Information