Cách dùng "要脚踏实地 勤奋善良" (yào jiǎo tà shí dì qín fèn shàn liáng) trong hội thoại tiếng Trung
要脚踏实地 勤奋善良
Phải chân thành, chăm chỉ, lương thiện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:33
gēn跟
wǒ我
shuō说
yī一
jù句
huà话
jiào叫
“nói với tôi một câu là”
LINE 0221:34
PLAYING SCENEyào jiǎo tà shí dì qín fèn shàn liáng
要脚踏实地 勤奋善良
“Phải chân thành, chăm chỉ, lương thiện.”
LINE 0321:37
shì是
ba吧
“Đúng không?”
Show Information