Cách dùng "为人父的资格" (wéi rén fù de zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
为人父的资格
tư cách làm cha của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早已蚀尽 | zǎo yǐ shí jǐn | đã sớm ăn mòn |
| 2▶ | 为人父的资格 | wéi rén fù de zī gé | tư cách làm cha của ta. |
| 3 | 那年你含泪诘问 | nà nián nǐ hán lèi jié wèn | Năm ấy con rưng rưng hỏi ta, |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ … nǐ cán hài zhōng chén nǐ bú huì yǒu hǎo xià chǎng dengươi… làm hại trung thần, ngươi sẽ ăn quả đắng!

HSK 5
0:03s
xiāo xún shāo shèng zhǐ nǐ dǎn dà wàng wéiTiêu Tuần, dám đốt thánh chỉ, ngươi cả gan làm loạn!

