Cách dùng "为人父的资格" (wéi rén fù de zī gé) trong hội thoại tiếng Trung

wéirénde

tư cách làm cha của ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1早已蚀尽zǎo yǐ shí jǐnđã sớm ăn mòn
2为人父的资格wéi rén fù de zī gétư cách làm cha của ta.
3那年你含泪诘问nà nián nǐ hán lèi jié wènNăm ấy con rưng rưng hỏi ta,

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
真是万死难辞其咎啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì wàn sǐ nán cí qí jiù aBổn thế tử đúng là chết vạn lần cũng khó thoát tội.

这可是欺君大罪啊
HSK 3
0:03s
zhè kě shì qī jūn dà zuì ađây là tội khi quân đấy.

你怎么敢? 去
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me gǎn ? qùSao ngươi dám! Đi đi, đưa đại nhân đi nghỉ ngơi cho tử tế.

你…你残害忠臣 你不会有好下场的
HSK 7
0:03s
nǐ … nǐ cán hài zhōng chén nǐ bú huì yǒu hǎo xià chǎng dengươi… làm hại trung thần, ngươi sẽ ăn quả đắng!

萧珣 烧圣旨 你胆大妄为
HSK 5
0:03s
xiāo xún shāo shèng zhǐ nǐ dǎn dà wàng wéiTiêu Tuần, dám đốt thánh chỉ, ngươi cả gan làm loạn!