Cách dùng "向前走" (xiàng qián zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
向前走
hãy tiến về phía trước.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:47
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 莫回头 | mò huí tóu | đừng ngoảnh đầu lại, |
| 2▶ | 向前走 | xiàng qián zǒu | hãy tiến về phía trước. |
| 3 | 父 楚岺 | fù chǔ líng | Cha, Sở Lĩnh tuyệt bút. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ … nǐ cán hài zhōng chén nǐ bú huì yǒu hǎo xià chǎng dengươi… làm hại trung thần, ngươi sẽ ăn quả đắng!

HSK 5
0:03s
xiāo xún shāo shèng zhǐ nǐ dǎn dà wàng wéiTiêu Tuần, dám đốt thánh chỉ, ngươi cả gan làm loạn!

