Cách dùng "果然是令人敬佩" (guǒ rán shì lìng rén jìng pèi) trong hội thoại tiếng Trung
果然是令人敬佩
Thật sự khiến người khác kính nể.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:48
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朱老板行事谨慎 | zhū lǎo bǎn xíng shì jǐn shèn | Sếp Chu làm việc cẩn thận. |
| 2▶ | 果然是令人敬佩 | guǒ rán shì lìng rén jìng pèi | Thật sự khiến người khác kính nể. |
| 3 | 确实是我坐小车头晕 | què shí shì wǒ zuò xiǎo chē tóu yūn | Tại tôi ngồi xe nhỏ chóng mặt quá, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tiān zhuàng chē shì nǐ men ān pái deLần đụng xe hôm đó là mấy người sắp xếp đúng không?



