Cách dùng "那肯定是他们哪 改哥" (nà kěn dìng shì tā men nǎ gǎi gē) trong hội thoại tiếng Trung
那肯定是他们哪 改哥
Vậy chắc chắn là bọn chúng rồi, anh Cải.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那后保险杠子给撞瘪了 | nà hòu bǎo xiǎn gàng zi gěi zhuàng biě le | bị đâm móp cản sau xe rồi. |
| 2▶ | 那肯定是他们哪 改哥 | nà kěn dìng shì tā men nǎ gǎi gē | Vậy chắc chắn là bọn chúng rồi, anh Cải. |
| 3 | 你能不能让老板 | nǐ néng bù néng ràng lǎo bǎn | Anh nói ông chủ ở đấy |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tiān zhuàng chē shì nǐ men ān pái deLần đụng xe hôm đó là mấy người sắp xếp đúng không?



