Cách dùng "你还是被仁义道德束缚了" (nǐ hái shì bèi rén yì dào dé shù fù le) trong hội thoại tiếng Trung
你还是被仁义道德束缚了
Mày vẫn bị nhân nghĩa, đạo đức trói buộc rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
30:46
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可下不去嘴 | wǒ kě xià bù qù zuǐ | Em không dám ăn đâu. |
| 2▶ | 你还是被仁义道德束缚了 | nǐ hái shì bèi rén yì dào dé shù fù le | Mày vẫn bị nhân nghĩa, đạo đức trói buộc rồi. |
| 3 | 翻开历史书 | fān kāi lì shǐ shū | Mở sách lịch sử ra mà xem, |



















