Cách dùng "我师父确实有个堂弟" (wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dì) trong hội thoại tiếng Trung

shīquèshíyǒutáng

Sư phụ cháu có em trai thật ạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是不是shì bú shìđúng không?
2我师父确实有个堂弟wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dìSư phụ cháu có em trai thật ạ.
3我瞎掰的wǒ xiā bāi deEm bịa ra đấy.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
您是哪位啊
HSK 2
0:03s
nín shì nǎ wèi aAnh là ai vậy?

这猴皮筋很难不老化
HSK 7
0:03s
zhè hóu pí jīn hěn nán bù lǎo huàchun quần nó cũng phải dão chứ.

误会咱俩只是色狼
HSK 4
0:03s
wù huì zán liǎ zhǐ shì sè lángthì sẽ hiểu nhầm chúng ta chỉ là mấy tên háo sắc thôi đó.

这么处心积虑地接近我
HSK 5
0:03s
zhè me chǔ xīn jī lǜ dì jiē jìn wǒTìm đủ mọi cách tiếp cận tôi như vậy

那天撞车是你们安排的
HSK 4
0:03s
nà tiān zhuàng chē shì nǐ men ān pái deLần đụng xe hôm đó là mấy người sắp xếp đúng không?

那你跟朱亦飞是一伙的
HSK 2
0:03s
nà nǐ gēn zhū yì fēi shì yī huǒ deVậy cô và Chu Diệc Phi cùng một giuộc?