Cách dùng "我要是不答应呢" (wǒ yào shì bù dā yìng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我要是不答应呢
Nếu tôi không đồng ý thì sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都别想从这儿出 | dōu bié xiǎng cóng zhè ér chū | đều đừng mong ra khỏi đây. |
| 2▶ | 我要是不答应呢 | wǒ yào shì bù dā yìng ne | Nếu tôi không đồng ý thì sao? |
| 3 | 不是我 | bú shì wǒ | Không phải tôi. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tiān zhuàng chē shì nǐ men ān pái deLần đụng xe hôm đó là mấy người sắp xếp đúng không?



