Cách dùng "结束这一切" (jié shù zhè yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung
结束这一切
Kết thúc mọi chuyện đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 动手吧 | dòng shǒu ba | Ra tay đi. |
| 2▶ | 结束这一切 | jié shù zhè yī qiè | Kết thúc mọi chuyện đi. |
| 3 | 不要难过 | bú yào nán guò | Đừng buồn. |
