Cách dùng "能够保护别人" (néng gòu bǎo hù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung

nénggòubǎobiérén

bảo vệ, cứu rỗi được người khác mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你的法术nǐ de fǎ shùPháp thuật của ngươi
2能够保护别人néng gòu bǎo hù bié rénbảo vệ, cứu rỗi được người khác mà.
3拯救别人zhěng jiù bié rénbảo vệ, cứu rỗi được người khác mà.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
你也一直在我身边
HSK 3
0:03s
nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biānnhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,