Cách dùng "能够保护别人" (néng gòu bǎo hù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
能够保护别人
bảo vệ, cứu rỗi được người khác mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的法术 | nǐ de fǎ shù | Pháp thuật của ngươi |
| 2▶ | 能够保护别人 | néng gòu bǎo hù bié rén | bảo vệ, cứu rỗi được người khác mà. |
| 3 | 拯救别人 | zhěng jiù bié rén | bảo vệ, cứu rỗi được người khác mà. |
