Cách dùng "你替我好好照顾他" (nǐ tì wǒ hǎo hǎo zhào gù tā) trong hội thoại tiếng Trung
你替我好好照顾他
ngươi chăm sóc đệ ấy giúp ta nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:42
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果有一天我不在了… | rú guǒ yǒu yī tiān wǒ bù zài le … | Nếu có ngày ta mất, |
| 2▶ | 你替我好好照顾他 | nǐ tì wǒ hǎo hǎo zhào gù tā | ngươi chăm sóc đệ ấy giúp ta nhé. |
| 3 | 司封没有遗憾 | sī fēng méi yǒu yí hàn | Tư Phong không còn tiếc nuối. |
