Cách dùng "你也一直在我身边" (nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
你也一直在我身边
nhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
43:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就像我沉溺心魔时 即使我看不见你 | jiù xiàng wǒ chén nì xīn mó shí jí shǐ wǒ kàn bú jiàn nǐ | Giống như khi ta chìm trong tâm ma, cho dù ta không nhìn thấy muội, |
| 2▶ | 你也一直在我身边 | nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biān | nhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta, |
| 3 | 陪着我 | péi zhe wǒ | bầu bạn bên ta, |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
běn gāi yōng yǒu shǔ yú tā zì jǐ de rén shēngvốn nên có cuộc đời thuộc về riêng huynh ấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- wǔ shí guāng - wù jiě jiě tài hǎo le wù jiě jiě nǐ méi sǐ- Võ Thập Quang. - Vụ tỷ tỷ. Tốt quá, Vụ tỷ tỷ chưa chết.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me yào bǎ zì jǐ biàn chéng zhè bān ma ?Ngươi biết tại sao ta lại biến bản thân thành thế này không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tóu shàng zhǎng jiǎo le nǐ zhōng yú biàn chéng lóng leNgươi mọc sừng trên đầu rồi. Cuối cùng ngươi cũng hóa rồng.











