Cách dùng "你也一直在我身边" (nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
你也一直在我身边
nhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
43:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就像我沉溺心魔时 即使我看不见你 | jiù xiàng wǒ chén nì xīn mó shí jí shǐ wǒ kàn bú jiàn nǐ | Giống như khi ta chìm trong tâm ma, cho dù ta không nhìn thấy muội, |
| 2▶ | 你也一直在我身边 | nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biān | nhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta, |
| 3 | 陪着我 | péi zhe wǒ | bầu bạn bên ta, |
