Cách dùng "却也无法告诉你真相" (què yě wú fǎ gào sù nǐ zhēn xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
却也无法告诉你真相
nhưng lại không thể nói sự thật cho ngươi biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:24
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那假龙神好不容易等来了你 | nà jiǎ lóng shén hǎo bù róng yì děng lái le nǐ | Tên Long Thần giả khó khăn lắm mới đợi được ngươi, |
| 2▶ | 却也无法告诉你真相 | què yě wú fǎ gào sù nǐ zhēn xiàng | nhưng lại không thể nói sự thật cho ngươi biết. |
| 3 | 他肯定非常懊恼 非常沮丧 | tā kěn dìng fēi cháng ào nǎo fēi cháng jǔ sàng | Chắc chắn hắn vô cùng ảo não, vô cùng suy sụp. |
