Cách dùng "师姐 我从小到大的梦想" (shī jiě wǒ cóng xiǎo dào dà de mèng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
师姐 我从小到大的梦想
Sư tỷ. Ước mơ từ nhỏ đến lớn của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做梦 | zuò mèng | Mơ đi! |
| 2▶ | 师姐 我从小到大的梦想 | shī jiě wǒ cóng xiǎo dào dà de mèng xiǎng | Sư tỷ. Ước mơ từ nhỏ đến lớn của ta |
| 3 | 就是成为双花 和你并肩作战 | jiù shì chéng wéi shuāng huā hé nǐ bìng jiān zuò zhàn | là thành pháp sư Song Hoa, kề vai chiến đấu với tỷ. |
