Cách dùng "妄言 你别吓我" (wàng yán nǐ bié xià wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
妄言 你别吓我
Vọng Ngôn. Nàng đừng làm ta sợ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 用你的死 来击碎他的心神吧 | yòng nǐ de sǐ lái jī suì tā de xīn shén ba | Dùng cái chết của ngươi để khiến thần trí hắn sụp đổ đi. |
| 2▶ | 妄言 你别吓我 | wàng yán nǐ bié xià wǒ | Vọng Ngôn. Nàng đừng làm ta sợ. |
| 3 | 你不会有事的 妄言 | nǐ bú huì yǒu shì de wàng yán | Nàng sẽ không gặp chuyện gì đâu. Vọng Ngôn. |
