Cách dùng "妄言 你别吓我" (wàng yán nǐ bié xià wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

wàngyán biéxià

Vọng Ngôn. Nàng đừng làm ta sợ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1用你的死 来击碎他的心神吧yòng nǐ de sǐ lái jī suì tā de xīn shén baDùng cái chết của ngươi để khiến thần trí hắn sụp đổ đi.
2妄言 你别吓我wàng yán nǐ bié xià wǒVọng Ngôn. Nàng đừng làm ta sợ.
3你不会有事的 妄言nǐ bú huì yǒu shì de wàng yánNàng sẽ không gặp chuyện gì đâu. Vọng Ngôn.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
你也一直在我身边
HSK 3
0:03s
nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biānnhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,