Cách dùng "我从小就是个孤儿" (wǒ cóng xiǎo jiù shì gè gū ér) trong hội thoại tiếng Trung
我从小就是个孤儿
Từ nhỏ ta đã mồ côi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可你看起来乐在其中啊 | kě nǐ kàn qǐ lái lè zài qí zhōng a | Nhưng ngươi có vẻ rất vui khi được bảo vệ hắn mà. |
| 2▶ | 我从小就是个孤儿 | wǒ cóng xiǎo jiù shì gè gū ér | Từ nhỏ ta đã mồ côi, |
| 3 | 没有家人 | méi yǒu jiā rén | không có người nhà. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
běn gāi yōng yǒu shǔ yú tā zì jǐ de rén shēngvốn nên có cuộc đời thuộc về riêng huynh ấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- wǔ shí guāng - wù jiě jiě tài hǎo le wù jiě jiě nǐ méi sǐ- Võ Thập Quang. - Vụ tỷ tỷ. Tốt quá, Vụ tỷ tỷ chưa chết.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me yào bǎ zì jǐ biàn chéng zhè bān ma ?Ngươi biết tại sao ta lại biến bản thân thành thế này không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tóu shàng zhǎng jiǎo le nǐ zhōng yú biàn chéng lóng leNgươi mọc sừng trên đầu rồi. Cuối cùng ngươi cũng hóa rồng.











