Cách dùng "我从小就是个孤儿" (wǒ cóng xiǎo jiù shì gè gū ér) trong hội thoại tiếng Trung
我从小就是个孤儿
Từ nhỏ ta đã mồ côi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可你看起来乐在其中啊 | kě nǐ kàn qǐ lái lè zài qí zhōng a | Nhưng ngươi có vẻ rất vui khi được bảo vệ hắn mà. |
| 2▶ | 我从小就是个孤儿 | wǒ cóng xiǎo jiù shì gè gū ér | Từ nhỏ ta đã mồ côi, |
| 3 | 没有家人 | méi yǒu jiā rén | không có người nhà. |
