Cách dùng "我来取你性命了" (wǒ lái qǔ nǐ xìng mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我来取你性命了
Ta đến để lấy mạng ngươi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:51
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 螭吻 | chī wěn | Li Vẫn. |
| 2▶ | 我来取你性命了 | wǒ lái qǔ nǐ xìng mìng le | Ta đến để lấy mạng ngươi đây. |
| 3 | 吾苦等良久 | wú kǔ děng liáng jiǔ | Ta mòn mỏi chờ đợi đã lâu, |
