Cách dùng "我…我准备好了" (wǒ … wǒ zhǔn bèi hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我…我准备好了
Ta… ta chuẩn bị xong rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是要准备进行降鳞仪式了吗? | shì yào zhǔn bèi jìn xíng jiàng lín yí shì le ma ? | định tiến hành nghi thức Giáng Lân sao? |
| 2▶ | 我…我准备好了 | wǒ … wǒ zhǔn bèi hǎo le | Ta… ta chuẩn bị xong rồi. |
| 3 | 区区一个假龙神的手镯 就想阻拦我 | qū qū yí gè jiǎ lóng shén de shǒu zhuó jiù xiǎng zǔ lán wǒ | Chỉ có một chiếc vòng tay cỏn con của Long Thần giả mà muốn ngăn cản ta ư? |
