Cách dùng "我要让他知道" (wǒ yào ràng tā zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他知道
Ta muốn hắn biết rằng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早就远超一个真正的龙神 | zǎo jiù yuǎn chāo yí gè zhēn zhèng de lóng shén | đã vượt xa một Long Thần thực sự từ lâu. |
| 2▶ | 我要让他知道 | wǒ yào ràng tā zhī dào | Ta muốn hắn biết rằng |
| 3 | 我不愿意继续做一个没有神力的龙神 | wǒ bù yuàn yì jì xù zuò yí gè méi yǒu shén lì de lóng shén | ta không bằng lòng tiếp tục làm một Long Thần mất đi thần lực nữa. |
