Cách dùng "- 武拾光 - 吵死了" (- wǔ shí guāng - chǎo sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
- 武拾光 - 吵死了
- wǔ shí guāng - chǎo sǐ le
- Võ Thập Quang. - Ồn chết đi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武拾光 你醒醒 武拾光 醒醒 | wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāng xǐng xǐng | Võ Thập Quang. Tỉnh lại, Võ Thập Quang. Tỉnh lại đi. |
| 2▶ | - 武拾光 - 吵死了 | - wǔ shí guāng - chǎo sǐ le | - Võ Thập Quang. - Ồn chết đi được. |
| 3 | 螭吻 | chī wěn | Li Vẫn. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
běn gāi yōng yǒu shǔ yú tā zì jǐ de rén shēngvốn nên có cuộc đời thuộc về riêng huynh ấy.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- wǔ shí guāng - wù jiě jiě tài hǎo le wù jiě jiě nǐ méi sǐ- Võ Thập Quang. - Vụ tỷ tỷ. Tốt quá, Vụ tỷ tỷ chưa chết.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me yào bǎ zì jǐ biàn chéng zhè bān ma ?Ngươi biết tại sao ta lại biến bản thân thành thế này không?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tóu shàng zhǎng jiǎo le nǐ zhōng yú biàn chéng lóng leNgươi mọc sừng trên đầu rồi. Cuối cùng ngươi cũng hóa rồng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s