Cách dùng "- 武拾光 - 吵死了" (- wǔ shí guāng - chǎo sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

-- shíguāng -- chǎole

- Võ Thập Quang. - Ồn chết đi được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1武拾光 你醒醒 武拾光 醒醒wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāng xǐng xǐngVõ Thập Quang. Tỉnh lại, Võ Thập Quang. Tỉnh lại đi.
2- 武拾光 - 吵死了- wǔ shí guāng - chǎo sǐ le- Võ Thập Quang. - Ồn chết đi được.
3螭吻chī wěnLi Vẫn.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
你也一直在我身边
HSK 3
0:03s
nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biānnhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,