Cách dùng "武拾光 你快醒醒" (wǔ shí guāng nǐ kuài xǐng xǐng) trong hội thoại tiếng Trung

shíguāng kuàixǐngxǐng

Võ Thập Quang, mau tỉnh lại đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:23
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不自量力bù zì liàng lìKhông biết lượng sức.
2武拾光 你快醒醒wǔ shí guāng nǐ kuài xǐng xǐngVõ Thập Quang, mau tỉnh lại đi.
3武拾光 你醒醒 武拾光 你醒醒 武拾光wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāngVõ Thập Quang. Ngươi tỉnh lại đi. Võ Thập Quang, tỉnh lại. Võ Thập Quang.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
你也一直在我身边
HSK 3
0:03s
nǐ yě yì zhí zài wǒ shēn biānnhưng muội vẫn luôn ở cạnh ta,