Cách dùng "武拾光 你快醒醒" (wǔ shí guāng nǐ kuài xǐng xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
武拾光 你快醒醒
Võ Thập Quang, mau tỉnh lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:23
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不自量力 | bù zì liàng lì | Không biết lượng sức. |
| 2▶ | 武拾光 你快醒醒 | wǔ shí guāng nǐ kuài xǐng xǐng | Võ Thập Quang, mau tỉnh lại đi. |
| 3 | 武拾光 你醒醒 武拾光 你醒醒 武拾光 | wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāng nǐ xǐng xǐng wǔ shí guāng | Võ Thập Quang. Ngươi tỉnh lại đi. Võ Thập Quang, tỉnh lại. Võ Thập Quang. |
