Cách dùng "牺牲自己" (xī shēng zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
牺牲自己
Hy sinh bản thân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟是给自己埋下这么一道死局 | jìng shì gěi zì jǐ mái xià zhè me yī dào sǐ jú | hóa ra là để chôn mình trong ván cờ không lối thoát. |
| 2▶ | 牺牲自己 | xī shēng zì jǐ | Hy sinh bản thân |
| 3 | 化作最后一道封印 | huà zuò zuì hòu yī dào fēng yìn | để hóa thành phong ấn cuối cùng. |
