Cách dùng "戴风驰他们被软禁在后山地牢" (dài fēng chí tā men bèi ruǎn jìn zài hòu shān dì láo) trong hội thoại tiếng Trung

dàifēngchímenbèiruǎnjìnzàihòushānláo

bọn Đới Phong Trì bị giam lỏng ở địa lao sau núi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
zhī
bèi
guān
zài
xùn
jiè
táng

Úc Chi bị nhốt trong Huấn Giới Đường,

LINE 0221:16
PLAYING SCENE
dài
fēng
chí
men
bèi
ruǎn
jìn
zài
hòu
shān
láo

bọn Đới Phong Trì bị giam lỏng ở địa lao sau núi.

LINE 0321:19
zhè
shì
ruǎn
jīn
sàn
de
jiě
yào

Đây là thuốc giải Nhuyễn Cân Tán,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp21:16
TMDB ID262932