Cách dùng "当年是我把他的行踪" (dāng nián shì wǒ bǎ tā de xíng zōng) trong hội thoại tiếng Trung
当年是我把他的行踪
năm đó chính ta tiết lộ hành tung của ông ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:40
shí实
huà话
gào告
sù诉
nǐ你
“Nói thật cho nàng biết,”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEdāng当
nián年
shì是
wǒ我
bǎ把
tā他
de的
xíng行
zōng踪
“năm đó chính ta tiết lộ hành tung của ông ta”
LINE 0305:44
tòu透
lù露
gěi给
le了
zhào赵
tiān天
bà霸
hé和
hán韩
yī一
sù粟
de的
“cho Triệu Thiên Bá và Hàn Nhất Túc,”
Show Information