Cách dùng "给他的侍卫下了软筋散" (gěi tā de shì wèi xià le ruǎn jīn sàn) trong hội thoại tiếng Trung

gěideshìwèixiàleruǎnjīnsàn

đã hạ Nhuyễn Cân Tán cho thị vệ của ông ta,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
shì

cũng là ta

LINE 0205:48
PLAYING SCENE
gěi
de
shì
wèi
xià
le
ruǎn
jīn
sàn

đã hạ Nhuyễn Cân Tán cho thị vệ của ông ta,

LINE 0305:50
ràng
men
zài
zhàn
zhōng

khiến họ đột nhiên kiệt sức

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp05:48
TMDB ID262932