Cách dùng "给他的侍卫下了软筋散" (gěi tā de shì wèi xià le ruǎn jīn sàn) trong hội thoại tiếng Trung
给他的侍卫下了软筋散
đã hạ Nhuyễn Cân Tán cho thị vệ của ông ta,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
yě也
shì是
wǒ我
“cũng là ta”
LINE 0205:48
PLAYING SCENEgěi给
tā他
de的
shì侍
wèi卫
xià下
le了
ruǎn软
jīn筋
sàn散
“đã hạ Nhuyễn Cân Tán cho thị vệ của ông ta,”
LINE 0305:50
ràng让
tā他
men们
zài在
jī激
zhàn战
zhōng中
“khiến họ đột nhiên kiệt sức”
Show Information