Cách dùng "可是她已经不在了" (kě shì tā yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung

shìjīngzàile

Nhưng cô ấy đã không còn nữa,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
píng
shū

Bình Thù.

LINE 0210:46
PLAYING SCENE
shì
jīng
zài
le

Nhưng cô ấy đã không còn nữa,

LINE 0310:49
ér

mà ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp10:46
TMDB ID262932