Cách dùng "可是她已经不在了" (kě shì tā yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
可是她已经不在了
Nhưng cô ấy đã không còn nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
píng平
shū殊
“Bình Thù.”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā她
yǐ已
jīng经
bù不
zài在
le了
“Nhưng cô ấy đã không còn nữa,”
LINE 0310:49
ér而
wǒ我
“mà ta”
Show Information