Cách dùng "你好久没有这样跟我说话了" (nǐ hǎo jiǔ méi yǒu zhè yàng gēn wǒ shuō huà le) trong hội thoại tiếng Trung
你好久没有这样跟我说话了
Lâu lắm rồi người không nói chuyện với con thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
diē爹
diē爹
“Cha.”
LINE 0232:54
PLAYING SCENEnǐ你
hǎo好
jiǔ久
méi没
yǒu有
zhè这
yàng样
gēn跟
wǒ我
shuō说
huà话
le了
“Lâu lắm rồi người không nói chuyện với con thế này.”
LINE 0333:28
zōng宗
zhǔ主
yǒu有
lìng令
“Tông chủ có lệnh”
Show Information