Cách dùng "你拦住他们" (nǐ lán zhù tā men) trong hội thoại tiếng Trung
你拦住他们
Con ngăn họ lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:13
nǐ你
kuài快
qù去
lán拦
zhù住
tā他
men们
“con mau đi ngăn họ lại.”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEnǐ你
lán拦
zhù住
tā他
men们
“Con ngăn họ lại đi.”
LINE 0305:21
qī戚
yún云
kē柯
“Thích Vân Kha,”
Show Information