Cách dùng "你去救出那些被关押的师兄们" (nǐ qù jiù chū nà xiē bèi guān yā de shī xiōng men) trong hội thoại tiếng Trung

jiùchūxiēbèiguāndeshīxiōngmen

Huynh đi cứu các sư huynh đang bị nhốt đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:57
zhè
shì
ruǎn
jīn
sàn
de
jiě
yào

Đây là thuốc giải của Nhuyễn Cân Tán.

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
jiù
chū
xiē
bèi
guān
de
shī
xiōng
men

Huynh đi cứu các sư huynh đang bị nhốt đi.

LINE 0328:01
shī
wēi
xīn
jīng
jìn
chéng

Tử Vi Tâm Kinh của sư phụ đã gần đại công cáo thành,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp27:59
TMDB ID262932