Cách dùng "你早就知道师父的所作所为" (nǐ zǎo jiù zhī dào shī fù de suǒ zuò suǒ wéi) trong hội thoại tiếng Trung
你早就知道师父的所作所为
người đã sớm biết hành vi của sư phụ rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:43
shī师
bó伯
“Sư bá,”
LINE 0217:46
PLAYING SCENEnǐ你
zǎo早
jiù就
zhī知
dào道
shī师
fù父
de的
suǒ所
zuò作
suǒ所
wéi为
“người đã sớm biết hành vi của sư phụ rồi,”
LINE 0317:49
duì对
ma吗
“đúng không?”
Show Information