Cách dùng "透露给了赵天霸和韩一粟的" (tòu lù gěi le zhào tiān bà hé hán yī sù de) trong hội thoại tiếng Trung
透露给了赵天霸和韩一粟的
cho Triệu Thiên Bá và Hàn Nhất Túc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:42
dāng当
nián年
shì是
wǒ我
bǎ把
tā他
de的
xíng行
zōng踪
“năm đó chính ta tiết lộ hành tung của ông ta”
LINE 0205:44
PLAYING SCENEtòu透
lù露
gěi给
le了
zhào赵
tiān天
bà霸
hé和
hán韩
yī一
sù粟
de的
“cho Triệu Thiên Bá và Hàn Nhất Túc,”
LINE 0305:47
yě也
shì是
wǒ我
“cũng là ta”
Show Information